get_student_dami_status
Retrieve a student's DAMI attendance, study time, streak, experience, level, energy, and ranking using their name, email, or Moodle IDs.
Instructions
Dùng khi hỏi điểm chăm chỉ/chuyên cần, giờ học, ngày học, streak, EXP, level DAMI, energy hoặc xếp hạng của học viên.
Input Schema
| Name | Required | Description | Default |
|---|---|---|---|
| No | Email/username học viên nếu cần phân biệt trùng tên. | ||
| userid | No | Moodle user ID. Nên dùng khi đã biết để tránh trùng tên. | |
| groupid | No | Moodle group ID nếu biết. | |
| courseid | No | Moodle course ID. Nếu bỏ trống sẽ dùng DEFAULT_COURSEID. | |
| group_name | No | Tên group/cohort nếu cần lọc trong lớp. | |
| course_name | No | Tên lớp/course trong Moodle. | |
| student_name | No | Tên học viên, có thể là tên đầy đủ hoặc tên thường gọi. |