find_trading_range
Identify the nearest trading range for a Vietnamese stock, with upper/lower bounds and flatness, to support Wyckoff accumulation phase analysis. Returns null when data is insufficient.
Instructions
Tìm vùng giá đi ngang (trading range) gần nhất của 1 mã cổ phiếu Việt Nam — biên trên/dưới, độ dài, mức độ 'phẳng'. Đây là dữ kiện cấu trúc khách quan để tự nhận diện phase Wyckoff (Accumulation A-E) — kết hợp với compute_bar_metrics để tự xác định SC/AR/ST/Spring/SOS/LPS theo đúng định nghĩa trong skill phương pháp Wyckoff. Trả về null CHỈ KHI không đủ dữ liệu (<30 nến); nếu có đủ dữ liệu nhưng không có vùng nào đủ chặt, vẫn trả về ứng viên GẦN NHẤT kèm qualifies:false (đọc kỹ field này — false nghĩa là chỉ 'gần giống' đi ngang, chưa đủ tiêu chuẩn để áp Wyckoff Accumulation, đừng coi ngang với qualifies:true).
Input Schema
| Name | Required | Description | Default |
|---|---|---|---|
| count | No | Số nến dùng để tìm trading range | |
| symbol | Yes | Mã cổ phiếu, ví dụ HPG, VNM, FPT | |
| resolution | Yes | Khung thời gian nến |