BAMCP
Pulls multi-timeframe kline (OHLCV) data from Binance USDT-M Futures and optionally reads a real account with read-only API keys, exposing open positions, daily fills, and true PnL (realized P&L, fees, funding) via tools like get_positions, get_fills, and get_account_pnl.
Reads real account data from OKX V5 (default symbol BTC-USDT-SWAP) using read-only API keys plus passphrase, returning normalized open positions, daily fills, and true PnL (realized P&L, fees, funding) for journal reconciliation and pre-trade checks.
Click on "Deploy Server".
Wait a few minutes for the server to deploy. Once ready, it will show a "Started" state.
In the chat, type
@followed by the MCP server name and your instructions, e.g., "@BAMCPpull BTCUSDT across timeframes and give me the Wyckoff/VSA context"
That's it! The server will respond to your query, and you can continue using it as needed.
Here is a step-by-step guide with screenshots.
BAMCP — BTC Analysis MCP
MCP server tự pull dữ liệu kline đa khung, nhiều cặp giao dịch, từ Binance — phục vụ phân tích Wyckoff/VSA/GANN từ bất kỳ thiết bị nào có Claude. Không cần cron job riêng.
Về mặt vận hành nó là một web API server bình thường: Starlette + uvicorn, Basic auth, healthcheck, chạy trong Docker sau reverse proxy. Điểm khác duy nhất là nó nói thêm được giao thức MCP ở đường /mcp.
Tuỳ chọn đọc tài khoản thật từ Binance, Bybit hoặc OKX bằng API key read-only — để nhật ký và báo cáo dựa trên số liệu sàn thay vì lời khai.
Mọi cấu hình nằm trong config.yaml, secret nằm trong .env. Không cần sửa server.py khi đổi máy.
Tools
Tool | Việc |
| Các cặp đang theo dõi, khung nào đã có dữ liệu, lần pull gần nhất |
| Ép pull ngay từ Binance, không chờ chu kỳ |
| Nến OHLCV thô, mặc định chỉ trả nến đã đóng |
| Range, vị trí giá trong range, spread/volume cho VSA, swing gần nhất, độ tươi dữ liệu — theo cặp |
| Đọc bias đã lưu của một cặp |
| Lưu bias cho một cặp sau bước W/D/H4 |
| Đọc quy định đang hiệu lực (kèm |
| Đổi quy định, bắt buộc kèm lý do; rule theo cặp thì bắt buộc kèm |
| Quota lệnh + PnL, rule đổi hôm nay, check trước khi vào lệnh |
| Chấm thử một lệnh theo rule mà không ghi nhật ký |
| Ghi lệnh, cảnh báo nếu phạm rule |
| Đóng lệnh, cập nhật PnL thực |
| Vị thế đang mở thật trên sàn, mọi cặp đang theo dõi |
| Lệnh đã khớp trong ngày theo từng vị thế, mọi cặp |
| PnL thật, tách lãi/lỗ, phí, funding — và tách theo cặp |
| Đối chiếu nhật ký tự ghi với sàn, chỉ ra chỗ lệch |
| Các phiên ORB, giờ mở kế tiếp (UTC + giờ VN), watch M5 có đang chạy |
| High/Low của OR (nến M15 đầu phiên), ATR H1, cờ lọc |
| State của phiên, nến M5 kích hoạt, plan entry/SL/TP/qty đã tính phí |
| Bỏ một phiên trong ngày (bắt buộc lý do), dừng watch M5 |
| Backtest ORB trên M5 lịch sử, tách in-sample/out-of-sample |
| Lấy kết quả backtest chạy lâu theo |
| Tham số + rule ORB đang áp dụng (kèm nguồn từng lớp), cảnh báo |
Không có tool đặt lệnh. Cố ý. Plan của ORB chỉ là con số đề xuất — người dùng tự đặt lệnh trên sàn.
Bốn tool cũ nhận thêm tham số tuỳ chọn cho ORB; không truyền thì hành vi và các khoá trả về giữ nguyên như trước:
get_today_status(strategy, session_id)vàget_account_pnl(strategy, session_id)— thêm khối lọc theo chiến lược/phiên. Quota vàdaily_stop_losschung chỉ đếm lệnh không phải ORB; ORB có quota và daily stop riêng (orb_trades_remaining,orb_daily_stop_hit,can_trade_orb— luôn có trongget_today_status).check_trade(strategy="ORB", session_id, or_date)— chấm bằng bộ rule ORB riêng (rule_set: "orb", lỗi rule nằm ởorb_rule_violations), kèm khốiorb_checks: còn trong cửa sổ không, phiên còn quota không, range có bị lọc không.log_trade(strategy="ORB", session_id, variant, or_date, or_high, or_low)— ghi lệnh ORB và dừng watch M5 của phiên đó. Lệnh không phải ORB được gắnstrategy: "OTHER".
Related MCP server: trading-skills
Nến đang chạy vs nến đã đóng
get_context trả về ba khối tách bạch:
last_closed_bar+vsa— tính trên nến đã đóng cuối cùng. Đây là thứ dùng để đọc VSA.current_bar— nến đang hình thành, kèmcompletion_pct. Chỉ dùng để biết giá hiện tại. Volume và spread của nó vô nghĩa với VSA vì nến chưa chạy xong.freshness— tuổi của nến đóng gần nhất.stale: truenghĩa là trễ hơn 2 nến, pipeline có vấn đề, đừng tin kết quả phân tích.
get_klines theo cùng kỷ luật đó: mặc định chỉ trả nến đã đóng, mỗi cây gắn cờ is_closed. Muốn thấy nến đang chạy phải gọi include_forming=true, và nó về với is_closed: false.
Nhiều cặp giao dịch
Hệ thống theo dõi nhiều cặp, không chỉ BTC. Thêm và quản lý trong trang admin, mục Cặp giao dịch.
Khi thêm một cặp, server hỏi Binance xem cặp đó có thật không rồi mới nhận — không có danh sách cứng, nên cặp nào Binance có là dùng được. Thêm xong nó kéo dữ liệu ban đầu ngay, không phải chờ hết chu kỳ 15 phút.
Từ đó cặp mới được pull tự động ở cả 5 khung như BTC, cùng một vòng lặp nền.
Cấu trúc dữ liệu
data/
├── klines/
│ ├── BTCUSDT/ 1w.json 1d.json 4h.json 1h.json 15m.json
│ ├── ETHUSDT/ 1w.json ...
│ └── SOLUSDT/ ...
├── bias/
│ ├── BTCUSDT/ 2026-09-15.json
│ └── ETHUSDT/ 2026-09-15.json
├── journal/ 2026-09-15.json ← dùng chung mọi cặp
├── rules.json ← rule chung + phần đặt riêng của từng cặp
└── settings.jsonDữ liệu từ bản một-cặp được tự động chuyển sang bố cục này lúc khởi động, không mất gì.
Cái gì riêng, cái gì chung
Phạm vi | |
Nến, bias | Riêng từng cặp |
Quota lệnh/ngày, dừng ngày, hạn mức margin | Chung tất cả các cặp |
SL tối đa, TP tối thiểu, ngưỡng swing | Riêng từng cặp |
Nhật ký lệnh | Chung |
Đọc tài khoản sàn | Mọi cặp đang theo dõi — vị thế, lệnh khớp, PnL |
Ngân sách rủi ro dùng chung là cố ý: nếu mỗi cặp một bộ quota thì thêm 5 cặp là nhân ngân sách rủi ro lên 5 lần, mà tài khoản thì vẫn chỉ có một.
Ngưỡng đo bằng điểm giá thì ngược lại, phải riêng: 300 điểm trên BTC là một nhịp nhỏ, 300 điểm trên ADA là cả một chu kỳ. Ép chung một con số thì hoặc quá chặt cho cặp này, hoặc quá lỏng cho cặp kia.
Dùng trong chat
Mọi tool phân tích đều nhận symbol, bỏ trống là lấy cặp mặc định:
"Phân tích ETHUSDT theo Wyckoff từ khung tuần xuống H4"
"So sánh cấu trúc BTC và ETH hiện tại"
"Lưu bias short cho ETHUSDT, pha B"
Phương pháp không đổi theo cặp — vẫn Wyckoff/VSA/GANN, vẫn từ khung lớn xuống nhỏ, vẫn chỉ đọc VSA trên nến đã đóng.
Quy định giao dịch
Chia làm hai loại, sửa bằng hai đường khác nhau.
Rule bằng số — sống trong data/rules.json, đọc mới mỗi lần gọi tool, không cache. Đổi là có hiệu lực ngay, không restart.
Rule chia làm hai phạm vi.
Chung cho cả tài khoản — một bộ duy nhất, hết quota là hết dù lệnh nằm ở cặp nào:
Rule | Mặc định |
| 3 |
| 20 |
| -20 |
| 0 (0 = không giới hạn) |
Riêng từng cặp — mỗi cặp giữ ngưỡng của nó; con số dưới đây là mặc định, cặp nào chưa đặt riêng thì kế thừa đúng những số này:
Rule | Mặc định |
| 300 |
| 500 |
| 2000 |
| 1500 |
Lệnh strategy="ORB" không chấm bằng các rule trên (trừ max_margin_per_trade) và không ăn quota/daily stop chung — ORB có bộ rule riêng, xem Bộ rule ORB riêng.
Đổi ngay trong chat, từ bất kỳ thiết bị nào:
"Từ hôm nay giảm xuống 2 lệnh một ngày, tôi đang vào lệnh quá tay."
"ADA điểm nhỏ quá, SL tối đa của riêng ADAUSDT để 15 điểm thôi."
Claude gọi update_rules({"max_trades_per_day": 2}, reason="...") cho rule chung, và update_rules({"max_stop_points": 15}, reason="...", symbol="ADAUSDT") cho rule riêng. reason là tham số bắt buộc ở cả hai — không có lý do thì tool báo lỗi.
Không nhầm phạm vi được. Gửi một rule chung kèm symbol thì tool từ chối chứ không âm thầm ghi nó vào một cặp — nếu không, bạn tưởng mình siết quota cả tài khoản trong khi thật ra chỉ siết mỗi ADA. Chiều ngược lại, get_rules(symbol="ETHUSDT") trả về bộ số đã giải cho ETH, kèm khối symbol_overrides cho biết cặp nào đang đặt riêng những rule gì.
Khối rules: trong config.yaml chỉ là giá trị khởi tạo. Lần đầu update_rules chạy, bản sao được ghi sang data/rules.json và từ đó file đó là nguồn sự thật. Sửa config.yaml về sau chỉ có tác dụng khi bạn thêm một rule hoàn toàn mới.
rules.json từ bản một-phạm-vi vẫn đọc được nguyên vẹn: nó chỉ có khối values, và mọi cặp kế thừa đúng những con số đang có — không cần bước chuyển đổi nào.
Server chỉ chặn giá trị làm vỡ logic tính toán — daily_stop_loss phải <= 0, các rule còn lại phải >= 0, tên rule phải có thật (gõ sai tên là báo lỗi chứ không âm thầm tạo rule mới), và cặp phải đang được theo dõi (gõ sai tên cặp thì không tạo ra một bộ rule mồ côi). Ngoài ra nới hay siết bao nhiêu là quyền bạn.
Mọi thay đổi đều để lại dấu. rules.json giữ history đầy đủ: đổi gì, từ bao nhiêu sang bao nhiêu, lúc nào, vì sao, và cho cặp nào — "siết cả tài khoản" với "siết mỗi ADA" là hai dòng khác nhau trong lịch sử. Và:
get_today_statustrảrules_changed_today— rule bị đổi trong chính ngày đang giao dịch thì hiện ra ngay ở bước check trước khi vào lệnh.log_tradeghirules_at_entryvào từng lệnh — đọc lại nhật ký cũ vẫn biết lúc đó mình chơi theo luật nào.
Đổi rule giữa lúc đang lỗ thì vẫn đổi được. Nhưng bản ghi sẽ nói ra điều đó, và Claude được dặn phải nhắc lại trước khi bàn tiếp chuyện vào lệnh.
Quy trình phân tích — nằm ở key instructions trong config.yaml, không còn hardcode trong server.py. Claude đọc nó một lần lúc bắt tay, nên sửa xong cần docker compose restart rồi tắt/bật lại connector trong chat. Không phải build lại image.
Phân tích ORB
ORB (Opening Range Breakout) chỉ chạy trên một cặp — orb.symbol, mặc định BTCUSDT. OR = nến M15 đầu tiên của mỗi phiên.
Hai giai đoạn
Chốt OR. Nến M15 đầu phiên đóng + 20 giây (
candle_close_delay_seconds), scheduler kéo M15 và H1, tính High/Low của OR và ATR(14) của H1 tính đến trước giờ mở.OR / ATRdướimin_or_atr_ratiolàtoo_narrow, trênmax_or_atr_ratiolàtoo_wide— phiên bị lọc thì không kéo M5.Watch M5. OR hợp lệ thì cứ 5 phút (nến M5 đóng + 20 giây) kéo M5 một lần, tìm breakout theo
entry.mode. Watch dừng khi phiênTAKEN(đãlog_trade),SKIPPED(đãskip_orb_session), hoặc hếttrade_window_minutes. Ngoài cửa sổ đó không có request M5 nào.
Mọi giờ tính theo timezone IANA của từng phiên nên tự đổi giờ mùa hè — London 08:00 là 07:00Z vào mùa hè, 08:00Z vào mùa đông. Tool trả cả UTC lẫn giờ VN.
State của một phiên trong một ngày:
WAITING_OPEN → FORMING → RANGE_SET → BREAKOUT_LONG / BREAKOUT_SHORT
→ FAILED_BREAKOUT_LONG / FAILED_BREAKOUT_SHORT
kết thúc: FILTERED · EXPIRED · SKIPPED · TAKENBộ lọc khác: use_bias_filter (so với bias đã save_bias trong ngày), skip_news_days (ngày có tin lớn), quota max_trades mỗi phiên và orb.max_trades_per_day (đếm theo or_date).
Plan tính sẵn phí taker + trượt giá hai chiều vào 1R. qty = orb.margin_usd × orb.leverage / entry, làm tròn xuống theo qty_step — 20 × 100 / 83,500 → 0.023 BTC. Dưới min_notional_usd thì plan có cảnh báo, BAMCP không tự tăng size. Mỗi plan còn được chấm bằng rule ORB (plan.rule_check, filters.rules); trượt rule hoặc đã chạm daily stop ORB thì blocked_by chứa rules — plan vẫn trả về để xem vì sao, nhưng không phải lệnh để vào.
Bộ rule ORB riêng
Lệnh ORB có SL/TP nhỏ hơn hẳn scalp/swing, nên được chấm bằng một bộ rule riêng: khối orb trong data/rules.json. check_trade, log_trade, check_orb_signal, get_today_status và backtest_orb đều dùng chung một hàm giải rule nên không lệch nhau.
Rule | BTC | Việc |
| 350 | SL tối đa |
| 200 | TP tối thiểu |
| 1.5 | R:R tối thiểu (TP / SL) |
| 2 | quota lệnh ORB mỗi |
| -25 | PnL ORB trong |
| 20 × 100 | sizing của plan |
| 0.4, 80 | SL phải nằm trong 80% khoảng cách tới giá thanh lý (≈354 điểm ở 83,500) |
Tham số chiến lược cũng nằm ở đây: min_or_atr_ratio (0.3), max_or_atr_ratio (0.7), tp_r (1.5), buffer_pct (0.02), move_sl_to_be_at_r, time_exit_minutes, use_bias_filter, allow_reversal, skip_news_days.
Ba lớp, lớp trên đè lớp dưới: phiên (chỉ tham số chiến lược) → cặp (symbol_overrides) → orb.defaults. get_orb_config ghi rõ mỗi giá trị lấy từ lớp nào (source). Cặp chưa đặt SL/TP ORB thì lệnh ORB bị chặn với lỗi chua dat rule ORB cho <CẶP>.<field> — server không tự đoán ngưỡng. orb.enabled = false là công tắc nghiệp vụ: không phiên nào chốt OR/watch M5, check_orb_signal trả orb_disabled, check_trade(strategy="ORB") báo ORB đang tắt.
Sửa bằng một trong hai đường, cả hai bắt buộc lý do, mỗi trường đổi là một dòng history (nguồn mcp hoặc admin), có hiệu lực ngay:
chat:
update_rules({"min_rr": 2}, reason="...", symbol="BTCUSDT", orb=true)— bỏ trốngsymbollà sửaorb.defaults,session_id="ny"là override của phiên, giá trịnulllà bỏ override;mục Rule ORB trên
/admin/orb: chọn phạm vi, sửa, xem trước bộ rule đã giải kèm cảnh báo trước khi lưu. Mục này hiện luôn số lệnh ORB đã dùng và PnL ORB hôm nay.
Cảnh báo rule_infeasible. Theo ATR H1 và giá hiện tại, server kiểm xem bộ số có tự mâu thuẫn không — vd min_take_profit_points 900 với tp_r 1.5 và max_or_atr_ratio 1.2 ở ATR 462 thì TP tối đa chỉ ~832, mọi tín hiệu đều trượt; hoặc OR tối đa + buffer đã vượt max_stop_points. Cảnh báo hiện trong get_orb_config.warnings, trên trang admin và ngay ở bước xem trước. Nó không chặn lưu.
Lần đầu chạy bản này, khối orb được tạo một lần từ giá trị cũ trong config.yaml (nếu còn) + mặc định BTC ở trên, kèm một dòng history nguồn migrate. Các field cũ trong config.yaml (risk.*, exit.tp_r, filters.max_or_atr_ratio, max_orb_trades_per_day...) từ đó bị bỏ qua và được liệt kê trong get_orb_config.warnings dạng deprecated: ... — xoá chúng khỏi config.yaml là hết cảnh báo.
Cấu hình
Tham số kỹ thuật nằm ở khối orb: trong config.yaml (sửa xong phải restart): entry.mode, failed_lookback_bars, exit.sl_mode, khung và chu kỳ ATR, costs, exchange_limits, đường dẫn dữ liệu. Rule và tham số chiến lược nằm trong rules.json — xem Bộ rule ORB riêng. Bật/tắt nhanh cả module (scheduler, tool, trang admin) bằng BAMCP_ORB_ENABLED=true|false.
Danh sách phiên thì quản lý ở trang /admin/orb, lưu trong data/orb/sessions.json, không cần restart. default_sessions trong config chỉ là hạt giống cho lần chạy đầu. Trên trang đó:
thêm/sửa phiên:
session_id, tên, timezone, giờ mở, ngày giao dịch, cửa sổ, quota, override kỹ thuật (vdentry_mode). Override rule của phiên (OR/ATR,tp_r,buffer_pct...) sửa ở mục Rule ORB — form phiên giữ nguyên chúng và từ chối nếu bị sửa ở đây;Xem trước giờ mở kế tiếp theo UTC và giờ VN trước khi lưu;
bật/tắt, xoá phiên. Tắt hay xoá giữa phiên thì watch đang chạy dừng ngay;
lịch sử thay đổi.
session_id không đổi được sau khi tạo — state, nhật ký và backtest đều gắn vào nó.
Ngày có tin lớn: thêm/xoá ở mục News days trên /admin/orb. File là data/orb/news_days.json dạng [{"date": "2026-10-02", "note": "CPI"}] (dạng cũ ["2026-10-02"] vẫn đọc được), đọc lại mỗi lần tính, không cần restart. skip_news_days = true thì phiên của ngày đó bị lọc (news_day: true, filtered: true), không ra plan.
Dùng trong chat
"Phiên New York hôm nay OR thế nào, có tín hiệu chưa?"
Claude gọi get_opening_range → check_orb_signal, đọc trigger_candle (nến M5 đã đóng) và plan. Plan có blocked_by chứa rules thì đọc plan.rule_check.rule_violations — không vào. Muốn vào lệnh thì check_trade(strategy="ORB", session_id="ny"), bạn tự đặt lệnh trên sàn, rồi log_trade(strategy="ORB", session_id="ny", variant="breakout"). Giá đã chạy xa, không đuổi: skip_orb_session("ny", reason="...").
Backtest
"Backtest ORB 2 năm, lấy 2026-03-01 làm mốc out-of-sample."
backtest_orb(from_date, to_date, session_ids, split_date, overrides, initial_equity, rules_override) chạy trên M5 lịch sử. Lần đầu nó tải M5 từ data.binance.vision (file tháng, tháng đang chạy ghép từ file ngày, có kiểm SHA256) — khoảng nửa phút cho 2 năm; sau đó đọc cache dưới một giây. Chạy quá ~55 giây thì tool trả status: running kèm run_id, gọi get_backtest_result(run_id) sau.
Kết quả gồm: số lệnh, win rate, expectancy theo R, profit factor, drawdown, chuỗi thua dài nhất, tách in-sample/out-of-sample và theo phiên, lý do thoát (tp/sl/breakeven/time), số tín hiệu bị lọc hoặc không vào được vì quy mô tài khoản, và data_gaps cho những ngày thiếu dữ liệu. Nến M5 chạm cả SL lẫn TP thì tính là thua (sl_tp_same_bar). File trades.csv, equity.csv, result.json nằm trong data/orb/backtests/<run_id>/.
Mỗi lệnh giả lập được chấm bằng rule ORB hiện hành, kể cả quota và daily stop ORB theo ngày: kết quả có rules_used (bộ rule đã dùng), rejected_by_rule (số lệnh bị loại theo từng rule) và stopped_days (ngày chạm daily stop ORB). rules_override — vd {"min_take_profit_points": 900} — thử bộ số khác cho riêng lần chạy đó, không sửa rules.json.
Đọc tài khoản thật từ sàn
Mặc định tắt (account.enabled: false) — khi đó mọi con số về lệnh và PnL đều là lời khai của bạn qua log_trade / close_trade. Bật lên thì server đọc thẳng từ sàn.
Hỗ trợ ba sàn, mỗi sàn một kiểu ký chữ ký riêng, cùng trả về một dạng dữ liệu chuẩn hoá:
Sàn |
| Symbol mặc định | Cần passphrase |
Binance USDT-M Futures |
|
| không |
Bybit V5 |
|
| không |
OKX V5 |
|
| có |
Tạo API key
Làm đúng ba việc này, theo thứ tự:
Chỉ bật quyền đọc. Tắt Enable Futures/Spot Trading, tắt Enable Withdrawals. Key kiểu này đặt lệnh không được, rút tiền không được.
Bật IP whitelist, chỉ điền IP của VPS. Key lọt ra ngoài cũng vô dụng ở chỗ khác.
OKX còn đòi passphrase — chuỗi bạn tự đặt lúc tạo key, không phải mật khẩu đăng nhập.
exchanges.py không có hàm nào đặt lệnh, huỷ lệnh, chuyển tiền hay rút tiền. Nhưng đừng dựa vào đó — dựa vào quyền của key.
Cấu hình
Key và secret không bao giờ nằm trong config.yaml. Chúng đi qua .env như password:
BAMCP_EXCHANGE=binance
BAMCP_EXCHANGE_KEY=...
BAMCP_EXCHANGE_SECRET=...
BAMCP_EXCHANGE_PASSPHRASE= # chỉ OKXRồi bật trong config.yaml:
account:
enabled: true
exchange: "binance"Server từ chối khởi động nếu bật account.enabled mà thiếu credential hoặc sai tên sàn — báo lỗi rõ ngay lúc boot thay vì hỏng âm thầm lúc gọi tool.
Nó đổi gì trong get_today_status
Đây là thay đổi quan trọng nhất. Khi bật account, bước check trước khi vào lệnh không còn tin nhật ký nữa:
trades_taken=max(số lệnh trong nhật ký, số order trên sàn)— vào lệnh mà quên log thì vẫn bị tính vào quota.realized_pnl= net thật từ sao kê sàn: lãi/lỗ đã chốt cộng phí giao dịch cộng funding. Con số này gần như luôn xấu hơn số bạn tự khai, vì log tay hầu như không bao giờ ghi phí và funding.counted_fromcho biết đang đếm theoexchangehayjournal.journal_pnlvẫn được giữ riêng để bạn thấy khoảng lệch.
Nếu mất kết nối tới sàn, get_today_status không lỗi — nó quay về dùng số trong nhật ký và đặt exchange.error để bạn biết con số đang kém tin cậy. Rào chắn kỷ luật không được phép sập vì mạng chập chờn.
Một vị thế = một lệnh
TP từng phần và SL là những order riêng trên sàn, nhưng theo cách hiểu của người giao dịch chúng vẫn thuộc một lệnh. Đếm theo order_id sẽ thổi phồng số lệnh trong ngày và làm quota hết sớm giả.
Cả ba sàn đều không trả về position id trong lịch sử fill, nên server dựng lại: cộng dồn khối lượng có dấu, về 0 là đóng vị thế. Fill có realized_pnl khác 0 là fill đóng bớt, bằng 0 là fill mở hoặc thêm vào.
Ví dụ thật — bốn fill trong một ngày:
00:39 sell 7.27 pnl −11.03 ┐ P1 mở từ hôm trước
15:13 sell 2.30 pnl −3.78 ┘ (carried_in)
15:43 buy 11.25 pnl 0 ┐ P2 mở và đóng trong ngày
16:24 sell 11.25 pnl −13.62 ┘Trước đây tính là 4 lệnh. Giờ là 2 vị thế, và chỉ 1 tính vào quota hôm nay — vị thế mang từ hôm trước sang đã tính vào quota của hôm đó rồi, tính lại là phạt bạn hai lần.
get_fills trả về danh sách vị thế, mỗi vị thế có position_id, carried_in, closed, tổng realized_pnl và các fill thành phần. get_today_status và reconcile_journal đều đếm theo vị thế.
Các trường hợp đã kiểm: TP từng phần (mở 10, chốt 3+3+4 → 1 vị thế), scale in (5+5 rồi đóng 10 → 1), hai vị thế độc lập → 2, vị thế còn mở cuối ngày → 1 với still_open.
Đọc tài khoản theo danh sách cặp
Bốn tool đọc tài khoản — get_positions, get_fills, get_account_pnl, reconcile_journal — đều chạy trên toàn bộ danh sách cặp trong trang admin. Thêm một cặp ở đó là nó tự động được đọc, không phải khai lại ở đâu.
Mỗi tool nhận symbol để lọc về một cặp; bỏ trống là gộp tất cả.
Mã sàn tự suy. Cặp phân tích là ETHUSDT, nhưng mỗi sàn gọi một kiểu:
Cặp | Binance | Bybit | OKX |
|
|
|
|
|
|
|
|
Khai sẵn dạng có dấu gạch (BTC-USDT-SWAP) thì giữ nguyên — dùng cho mã không suy ra được theo quy tắc.
Vị thế gom riêng từng cặp. Khối lượng cộng dồn của BTC và ETH không thể trộn vào một chuỗi; trộn vào là ranh giới vị thế sai hoàn toàn. position_id mang tiền tố cặp: BTCUSDT-P1.
Một cặp lỗi không kéo đổ cả lần gọi. Cặp sàn không niêm yết được ghi vào errors rồi đi tiếp. Cặp lỗi còn được nhớ trong 30 phút để không làm chậm mọi lần gọi sau — ví dụ XAUUSDT có trên Binance nhưng có thể không có trên OKX.
get_today_status giờ có thêm by_symbol để thấy PnL từng cặp, và errors để biết cặp nào đọc không được — số liệu thiếu thì phải nhìn thấy, không được im lặng.
reconcile_journal
Chạy cuối ngày, hoặc bất cứ lúc nào nghi mình quên log. Nó chỉ ra ba loại lệch:
Sàn ghi nhận nhiều order hơn nhật ký → có lệnh chưa log
Nhật ký nhiều hơn sàn → có lệnh log nhưng không khớp
PnL lệch quá
pnl_tolerance→ thường là phí và funding chưa được tính
Nó không tự sửa nhật ký. Chỉ nói ra chỗ lệch, để bạn quyết định.
Trang admin
/admin — đặt username/password cho API, credential sàn, và quy định giao dịch bằng giao diện, thay vì biến môi trường. Lưu xuống <data_root>/settings.json, nằm trong volume nên sống sót qua mọi lần tạo lại container.
Đây là điểm quan trọng khi deploy bằng panel không có SSH: bạn không phải nhập lại secret mỗi lần recreate container.
Lần đầu sau khi deploy
Không có tài khoản mặc định nào trong mã nguồn. Mật khẩu đầu tiên vào bằng một trong hai đường:
Cách khuyên dùng — biến môi trường lúc tạo container. Điền hai ô này trong panel cùng lúc với các biến khác:
BAMCP_USERNAME=<tên bạn chọn>
BAMCP_PASSWORD=<chuỗi ngẫu nhiên, tối thiểu 8 ký tự>Container khởi động là đăng nhập được ngay, không có cửa sổ nào để hở.
Cách dự phòng — setup token. Nếu không đặt hai biến trên, server in ra log lúc khởi động:
BAMCP CHUA DUOC CAI DAT - chua co mat khau nao.
BAMCP SETUP TOKEN: y-rpoLBrJySnC4rluqovvZXtV1fJmQ8-9MHrzQkOWJkLúc này /admin mở công khai nhưng không ghi được gì nếu thiếu token, và /mcp vẫn trả 401. Token đổi mỗi lần khởi động lại và mất tác dụng ngay khi có mật khẩu.
Sau khi đăng nhập
Trang admin có ba mục, làm hết trong một lần:
Truy cập API — đổi username/mật khẩu về sau
Tài khoản sàn — chọn binance/bybit/okx, dán API key read-only, bấm Kiểm tra kết nối sàn để xác nhận ngay tại chỗ
Quy định giao dịch — 5 rule + ô lý do, kèm lịch sử 5 lần đổi gần nhất
Bấm Lưu một lần là cả ba mục cùng ghi. Mọi thay đổi có hiệu lực ngay, không cần khởi động lại.
Xong bước này, .env và biến môi trường không còn vai trò gì nữa. Từ đó bạn quản lý theo hai đường, cùng đọc ghi một chỗ:
Trang admin | Claude | |
Mật khẩu API | có | không |
Credential sàn | có | không |
Quy định giao dịch | có |
|
Xem lịch sử đổi rule | có |
|
Mật khẩu và credential sàn cố ý không cho Claude sửa — chúng là thứ bảo vệ chính Claude, không nên nằm trong tầm với của nó.
Biến môi trường: chỉ cần bốn dòng
Credential sàn không cần đi qua biến môi trường. Đặt chúng trong trang admin sau khi container chạy — an toàn hơn, vì key không nằm trong ô config của panel.
Bốn biến bắt buộc:
BAMCP_USERNAME=<tên bạn chọn>
BAMCP_PASSWORD=<chuỗi ngẫu nhiên, tối thiểu 8 ký tự>
BAMCP_ALLOWED_HOSTS=btc.domain.com,btc.domain.com:*
TZ=Asia/Ho_Chi_MinhBốn biến BAMCP_EXCHANGE* chỉ là đường nạp sẵn cho tiện. Bỏ trống thì container khởi động với phần đọc sàn tắt — log không có dòng BAMCP account, các tool get_positions / get_fills báo lỗi rõ ràng cho tới khi bạn cấu hình.
Sau đó vào /admin, mục Tài khoản sàn: chọn sàn, dán key/secret/passphrase, tích Đọc dữ liệu tài khoản thật, bấm Kiểm tra kết nối sàn, rồi Lưu. Có hiệu lực ngay, không cần khởi động lại — kể cả khi đổi hẳn sang sàn khác.
Thứ tự ưu tiên
settings.json > biến môi trường > config.yamlBiến môi trường chỉ còn là giá trị khởi tạo cho lần chạy đầu. Sau khi bấm Lưu, sửa .env không còn tác dụng — nếu không thì bấm Lưu xong mà không thấy gì đổi, kiểu lỗi khó hiểu nhất.
Cách trang này giữ secret
Mật khẩu API lưu dạng hash PBKDF2-SHA256, 200k vòng, salt riêng. Không có chỗ nào lưu plaintext.
Secret của sàn buộc phải lưu đọc lại được — cần nó để ký request, mà server phải tự khởi động lại không có người gõ tay. File
chmod 600. Không có cách nào tránh, và mã hoá tại chỗ chỉ là hình thức vì khoá giải mã cũng phải nằm cạnh.Server không bao giờ gửi secret về trình duyệt. Trang chỉ nhận "đã có / chưa có" và 4 ký tự cuối của API key — đủ để đối chiếu với trang sàn, không đủ để dùng lại.
Ô để trống = giữ nguyên. Muốn xoá thì xoá ở
settings.json.
Đổi trong trang admin có hiệu lực ngay, không cần khởi động lại — kể cả bật/tắt đọc tài khoản sàn.
Quy định giao dịch
Trang admin sửa được cả hai phạm vi, và đi qua đúng một cửa với Claude: cùng hàm _apply_rule_changes, cùng validate, cùng ghi vào rules.json.
Thẻ Quy định chung — 4 rule áp cho mọi cặp.
Thẻ Quy định theo từng cặp — chọn cặp trong ô Đang sửa cặp rồi nhập; dòng chú thích ngay dưới cho biết cặp đó đang đặt riêng những rule gì, hay đang kế thừa toàn bộ mặc định. Sửa nhiều cặp rồi bấm Lưu một lần cũng được: những gì bạn nhập cho từng cặp được giữ lại khi đổi lựa chọn.
Thẻ Lý do & lịch sử — một ô lý do dùng chung cho cả lần lưu, và 5 lần đổi gần nhất kèm phạm vi (
[chung]hay[ADAUSDT]), giá trị cũ → mới, lý do.
Nghĩa là bắt buộc có lý do dù bạn đổi ở đâu, phạm vi nào. Trang admin không phải cửa sau vòng qua cơ chế ghi dấu — nếu nó là cửa sau thì toàn bộ rules_changed_today và rules_at_entry mất giá trị.
Chỉ những ô thực sự đổi mới được gửi lên, nên bấm Lưu mà không động vào rule thì không sinh bản ghi lịch sử rỗng.
Bỏ một cặp khỏi danh sách theo dõi không xoá phần rule đặt riêng của nó trong rules.json — giống như file nến cũ vẫn được giữ lại. Thêm cặp đó trở lại thì ngưỡng riêng cũ có hiệu lực lại luôn.
Nút "Kiểm tra kết nối sàn"
Gọi thật lên sàn bằng credential đang lưu, chỉ đọc vị thế. Trả về ví dụ:
Ket noi okx thanh cong - 1 vi the dang mo (BTC-USDT-SWAP).Sai key, sai passphrase hoặc IP chưa whitelist đều hiện ra ở đây thay vì phải mò trong log.
Authentication
HTTP Basic. Username/password đọc theo thứ tự: biến môi trường BAMCP_USERNAME / BAMCP_PASSWORD trước, server.auth trong config.yaml sau.
Server từ chối khởi động nếu auth.enabled: true mà thiếu credential — không có đường nào vô tình chạy trần. Muốn tắt hẳn khi test local thì đặt auth.enabled: false.
So sánh credential dùng secrets.compare_digest cho cả hai vế, không short-circuit.
/healthz là đường public duy nhất; /mcp cần auth.
Bề mặt HTTP
Các đường chính:
Endpoint | Auth | Việc |
| có | giao thức MCP — Claude nói chuyện ở đây |
| không | health check cho Docker HEALTHCHECK và reverse proxy |
| có* | trang đặt username/password, credential sàn, quy định |
| có* | quản lý phiên, rule ORB và news days (chỉ có khi |
| có* | xem trước / lưu / bật / tắt / xoá phiên — trang trên gọi |
| có* | xem trước / lưu rule ORB, thêm / xoá news day — trang trên gọi |
* /admin mở công khai khi chưa đặt mật khẩu lần nào, nhưng lúc đó phải có setup token mới ghi được. Xem mục Trang admin.
Không có REST API nào khác. Muốn pull dữ liệu ngay thì bảo Claude gọi tool refresh_data.
Cấu trúc thư mục dữ liệu
<data_root>/ # Docker: /data, mount ra ./data trên host
├── klines/ 1w.json 1d.json 4h.json 1h.json 15m.json
├── bias/ 2026-09-12.json
├── rules.json # rule chung + phần đặt riêng từng cặp + khối orb (rule ORB) + lịch sử đổi
├── settings.json # username/password (hash) + credential sàn — chmod 600
├── journal/ 2026-09-12.json
│ └── orb_skips/ 2026-09-12.json # phiên ORB đã skip, kèm lý do
└── orb/
├── sessions.json # danh sách phiên + lịch sử đổi (trang /admin/orb)
├── news_days.json # ngày có tin lớn — sửa ở /admin/orb
├── state/ ny/2026-09-12.json # state + watch của một phiên trong một ngày
├── logs/ 2026-09-12.jsonl # log sự kiện: chốt OR, tick M5, dừng watch
├── history/ BTCUSDT/5m/*.csv # M5 lịch sử cho backtest
└── backtests/ <run_id>/ result.json trades.csv equity.csvklines/<cặp>/5m.json chỉ xuất hiện khi ORB watch hoặc khi gọi refresh_data(timeframes=["5m"]); vòng pull 15 phút không bao giờ kéo khung 5m.
Mỗi chu kỳ (mặc định 15 phút) server gọi Binance, merge theo openTime nên không trùng nến, và giữ tối đa max_history nến.
Nếu bạn có pipeline khác ghi vào cùng thư mục thì đặt fetcher.enabled: false để tắt phần pull tích hợp.
Quan trọng — fetcher.market: để futures nếu bạn trade perpetual swap. Volume spot và volume perp khác nhau, mà VSA thì sống bằng volume.
Deploy: GitHub Actions → ghcr.io → panel + Traefik
Dành cho VPS không có quyền root, chỉ tạo container được qua giao diện (Hostinger). Không cần Docker trên máy cá nhân, không cần SSH vào VPS.
domain.com → DNS → IP VPS → cổng 80/443 → Traefik → đọc Host header → container bamcp1. Đẩy code lên GitHub
git init && git add -A && git status --shortTrước khi commit, git status không được hiện .env, data/, .venv/. Thấy .env là dừng lại — nó chứa key OKX thật.
git commit -m "BAMCP" && git branch -M main
git remote add origin https://github.com/<user>/bamcp.git && git push -u origin main.github/workflows/publish.yml tự chạy, build image và đẩy lên ghcr.io/<user>/bamcp:latest. Xem tiến trình ở tab Actions.
2. Mở quyền đọc cho image
Package trên ghcr mặc định private, mà VPS không có shell để docker login. Vào github.com/users/<user>/packages → chọn bamcp → Package settings → Change visibility → Public.
Repo vẫn để private được — GHCR tách riêng hai thứ. Image không chứa secret nào (.env bị .dockerignore loại, config.yaml có password: ""); thứ lộ ra chỉ là code và bộ rule giao dịch.
3. Tạo container trong panel
Ô | Giá trị |
Container name |
|
Image |
|
Restart policy |
|
Ports | để trống — Traefik gọi thẳng vào container |
Volumes |
|
Mạng | chọn mạng của Traefik |
Volume phải là named volume, không phải host path. Không có shell thì không chown được thư mục trên host, mà container chạy uid 10001. Named volume thì Docker chép quyền sở hữu từ image sang nên ghi được ngay — Dockerfile đã chown -R bamcp:bamcp /data trước dòng USER bamcp đúng vì lý do này.
4. Biến môi trường
Chỉ bốn dòng:
Biến | Giá trị |
| tên đăng nhập bạn chọn |
| chuỗi ngẫu nhiên, tối thiểu 8 ký tự |
|
|
|
|
Credential sàn không đặt ở đây. Sau khi container chạy, vào /admin để dán key — key không nằm trong ô config của panel, và đổi sàn về sau không phải sửa container.
BAMCP_ALLOWED_HOSTS là chỗ dễ sập nhất: Traefik chuyển tiếp nguyên Host header, thiếu domain thật trong danh sách là server trả 421 cho mọi request.
5. Nhãn Traefik
traefik.enable=true
traefik.http.routers.bamcp.rule=Host(`btc.domain.com`)
traefik.http.routers.bamcp.entrypoints=websecure
traefik.http.routers.bamcp.tls.certresolver=<tên resolver trên VPS>
traefik.http.services.bamcp.loadbalancer.server.port=8848Dòng cuối bắt buộc — container mở cổng 8848, Traefik không tự đoán được.
6. Kiểm tra
Xem log container, phải thấy:
BAMCP account: okx (read-only)
BAMCP data_root=/data symbol=BTCUSDT market=futures fetcher=True
INFO: Uvicorn running on http://0.0.0.0:8848Rồi từ máy bất kỳ:
curl.exe -s https://btc.domain.com/healthz
curl.exe -i -s -u "sai:sai" -X POST https://btc.domain.com/mcpCái thứ hai phải ra 401. Ra 421 nghĩa là BAMCP_ALLOWED_HOSTS thiếu domain.
probe.py nằm sẵn trong image, nên nếu panel cho chạy lệnh trong container:
python probe.py get_positions7. Cập nhật về sau
git push → Actions build lại image → vào panel bấm recreate container. Dữ liệu trong bamcp_data không mất.
bamcp.service là bản systemd cho trường hợp cài thẳng lên máy. Khi đó nhớ đổi server.host về 127.0.0.1 trong config.yaml.
Chạy thử trên Windows
cd C:\Working\AI\BAMCP
python -m venv .venv
.venv\Scripts\pip install -r requirements.txt
$env:BAMCP_USERNAME = "bamcp"
$env:BAMCP_PASSWORD = "test123"
.venv\Scripts\python server.pyMở http://127.0.0.1:8848/healthz.
Chạy test
.venv\Scripts\pip install pytest
.venv\Scripts\python -m pytest tests -qTest không gọi mạng và không đụng data/ thật: chúng dùng thư mục tạm, sàn giả và đồng hồ giả. Bộ test gồm logic ORB (test_orb_logic.py), scheduler + watch M5 (test_orb_runtime.py), trang admin + backtest (test_orb_admin_backtest.py), bộ rule ORB riêng theo các acceptance criteria của BR (test_orb_rules.py), và tầng tool của server — trong đó có kiểm tra tool cũ không đổi khi không truyền tham số ORB (test_server.py).
Gắn vào Claude
Customize → Connectors → Add custom connector:
URL:
https://btc.yourdomain.com/mcpAuthentication: No sign-in
Request headers:
Authorization=Basic <chuỗi base64>
Sinh chuỗi base64:
printf '%s' "$BAMCP_USERNAME:$BAMCP_PASSWORD" | base64Dán kết quả vào sau chữ Basic và một dấu cách. Ví dụ Basic YmFtY3A6czNjcjN0.
Connector gắn theo tài khoản nên có ngay trên mobile, desktop cá nhân và máy văn phòng miễn là đăng nhập cùng tài khoản. Bật trong từng chat qua nút "+".
Nếu hộp thoại không có mục Request headers thì tài khoản chưa được mở beta đó. Phương án tạm: đặt auth.enabled: false, đổi mcp_path thành một chuỗi ngẫu nhiên dài (/mcp-a7f3...), và coi URL đó như mật khẩu.
Ba chỗ dễ sập
Host header. Traefik chuyển tiếp nguyên Host header của request. BAMCP_ALLOWED_HOSTS phải chứa domain thật, nếu không server trả 421 cho mọi request. Dạng host:* mới khớp mọi port; riêng "*" không phải wildcard.
IP của VPS. Binance chặn một số vùng (đáng chú ý: VPS đặt ở Mỹ) và trả HTTP 451. Nếu list_timeframes báo last_fetch_error ngay sau khi khởi động, kiểm tra bằng curl -I https://fapi.binance.com/fapi/v1/ping từ chính VPS đó trước khi nghi ngờ code.
Volume. Container chạy uid 10001. Dùng named volume (bamcp_data:/data), đừng bind mount vào thư mục host — không có shell thì không chown được, và save_bias sẽ lỗi permission ngay lần ghi đầu.
This server cannot be deployed
Maintenance
Related MCP Connectors
- Era ContextOAuthapp.era
Personal finance, bank account, and shared memory connector for Claude, ChatGPT, Gemini Spark & more
Evidence-gated quant research for TradingView Pine Script strategies, run from your AI client.
Ask Claude or ChatGPT about your own crypto trading: performance, patterns and behaviour.
Connect your ads, shop, analytics, social, CRM and finance platforms once, then let Claude, ChatGPT, Cursor or any MCP client read, join and explain your numbers. Public statistics from the World Bank, IMF, Eurostat, OECD, WHO and SEC filings come as context, searchable and chartable from the same tools. Read-only by design, every number carries its source.
Related MCP Servers
- AlicenseBqualityDmaintenanceProvides a comprehensive suite of 20 tools for cryptocurrency trading and technical analysis across 100+ exchanges like Binance and MEXC via CCXT. It enables users to execute orders, track positions, and scan for market opportunities through Claude Desktop using natural language.2036 npmMIT
- AlicenseBqualityAmaintenanceProvides 32 trading analysis tools for AI-powered market analysis, including real-time data, technical indicators, options Greeks, scanners, and Interactive Brokers portfolio management, all accessible via natural language in Claude Desktop.36372MIT
- AlicenseAqualityDmaintenanceProvides comprehensive Binance trading capabilities through Claude Desktop, including account management, spot and futures trading, market data, and advanced analysis tools.35122 npm9MIT
- FlicenseNot gradedqualityDmaintenanceEnables Claude to monitor and execute Binance trading strategies through a bounded MCP tool interface, with risk controls and audit logging.-