Kịch bản thuế cho một mã HTS + xuất xứ + trị giá
calculate_tariff_scenarioCalculate total US import duties for an HTS code by combining MFN/FTA rates, Chapter 99 additional tariffs (IEEPA/301/232), and MPF/HMF fees based on origin, value, and quantity.
Instructions
Trả về thuế MFN/FTA của mã HTS, TOÀN BỘ rule chương 99 (thuế bổ sung IEEPA/301/232) khớp xuất xứ ở dạng nguyên văn, và phí MPF/HMF. LLM hãy tự đọc chuỗi exception của chương 99 để cộng đúng lớp thuế, giải thích từng bước cho user, và luôn nhắc đây là ước tính.
Input Schema
| Name | Required | Description | Default |
|---|---|---|---|
| hts_code | Yes | Mã HTS 8-10 số, có chấm hay không đều được | |
| quantity | No | Số lượng theo đơn vị của mã (No./Dz Pcs...) — cần cho thuế đặc thù theo chiếc | |
| weight_kg | No | Tổng trọng lượng (kg) — BẮT BUỘC nếu mã có thuế đặc thù theo kg (vd '12.4¢/kg') | |
| ocean_freight | No | Hàng đi đường biển? (áp HMF) | |
| origin_country | Yes | Nước xuất xứ (tên tiếng Anh, vd 'China', 'Vietnam', 'Mexico') | |
| customs_value_usd | Yes | Trị giá hải quan lô hàng (USD) |