search
Look up recorded conversations and Claude Code sessions by meaning. Get verbatim passages and extracted facts with timestamps, speakers, and source references.
Instructions
Tìm trong bộ nhớ của người dùng: hội thoại đã ghi âm và các phiên làm việc với Claude Code. Trả về hai phần.
Nguyên văn: các đoạn gần nghĩa nhất với câu hỏi, có giờ, người nói, nguồn (ghi âm hay dự án nào), và độ gần
từ 0 tới 1. Độ gần dưới khoảng 0,5 thường là không liên quan. Với phiên Claude Code, đoạn ghi "tóm tắt cả phiên"
là bản tóm tắt do máy viết; các đoạn khác là lời thật của người dùng và của Claude trong phiên đó.
Hỏi việc đã làm ở một dự án thì nêu tên dự án trong `query` và dùng `since`, `until` để khoanh ngày.
Fact: những điều đã được chắt lọc từ hội thoại (ai, việc gì, ở đâu, quan hệ), kèm thời gian fact đó đúng.
Fact ghi "ĐÃ HẾT ĐÚNG" là điều từng đúng nhưng về sau đã đổi. Hội thoại không nhắc tên riêng nào thì
thường không có fact, chỉ có nguyên văn.
Mỗi kết quả ghi mã episode và số lượt nói để dẫn nguồn. Không thấy kết quả phù hợp thì nói là không
tìm thấy, đừng đoán.
Input Schema
| Name | Required | Description | Default |
|---|---|---|---|
| limit | No | Số kết quả tối đa cho mỗi phần. | |
| query | Yes | Điều cần tìm, viết bằng tiếng Việt như một câu nói bình thường. Tìm theo nghĩa, không cần trùng chữ. Đừng nhét ngày tháng hay tên người nói vào đây, dùng các tham số bên dưới. | |
| since | No | Chỉ lấy những gì được nói từ mốc này. Dạng 2026-10-13 hoặc 2026-10-13T09:30, giờ Việt Nam. | |
| until | No | Chỉ lấy những gì được nói trước mốc này. Ghi một ngày trơn như 2026-10-13 thì tính hết ngày đó. | |
| speakers | No | Only passages where these people speak, by name (e.g. "Kim"). Voices are recognised across recordings once the user has named them. Unnamed voices carry a role label (e.g. "nhân viên tổng đài") or SPEAKER_01, which only mean something inside one episode. |
Output Schema
| Name | Required | Description | Default |
|---|---|---|---|
| result | Yes |